守衛者
thủ vệ giả
Hán Việt: thủ vệ giả · Pinyin: shǒu wèi zhě
Tổng quan
người bảo vệ | người gác
Nghĩa
Việt
- Cihui người bảo vệ | người gác
Eng
- CC-CEDICT defender|a guard
- Cihui defender; a guard
Hán Việt: thủ vệ giả · Pinyin: shǒu wèi zhě
người bảo vệ | người gác