守夜人 shǒu yè rén · thủ dạ nhân Hán Việt: thủ dạ nhân · Pinyin: shǒu yè rén Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 夜 (dạ) + 人 (nhân)Pinyinshǒu yè rénHán Việtthủ dạ nhânCấu tạo守 + 夜 + 人 · thủ + dạ + nhân nghĩa thành phần: thủ + dạ + nhân