守宮槐

shǒu gōng huái thủ cung hòe

Hán Việt: thủ cung hòe · Pinyin: shǒu gōng huái

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (cung) + (hòe)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 槐树的一种。其叶白日聚合,夜间舒展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.槐树的一种。其叶白日聚合,夜间舒展。