守宮槐 shǒu gōng huái · thủ cung hòe Hán Việt: thủ cung hòe · Pinyin: shǒu gōng huái Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 宮 (cung) + 槐 (hòe)Pinyinshǒu gōng huáiHán Việtthủ cung hòeCấu tạo守 + 宮 + 槐 · thủ + cung + hòe nghĩa thành phần: thủ + cung + hòe