守寡的 thủ quả đích Hán Việt: thủ quả đích Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 寡 (quả) + 的 (đích)Hán Việtthủ quả đíchCấu tạo守 + 寡 + 的 · thủ + quả + đích nghĩa thành phần: thủ + quả + đích Nghĩa EngCihui vidual