守得住 shǒu de zhù · thủ đắc trụ Hán Việt: thủ đắc trụ · Pinyin: shǒu de zhù Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 得 (đắc) + 住 (trụ)Pinyinshǒu de zhùHán Việtthủ đắc trụCấu tạo守 + 得 + 住 · thủ + đắc + trụ nghĩa thành phần: thủ + đắc + trụ