守恆量 shǒu héng liàng · thủ hằng lượng Hán Việt: thủ hằng lượng · Pinyin: shǒu héng liàng Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 恆 (hằng) + 量 (lượng)Pinyinshǒu héng liàngHán Việtthủ hằng lượngCấu tạo守 + 恆 + 量 · thủ + hằng + lượng nghĩa thành phần: thủ + hằng + lượng