守恒量 shǒu héng liàng·thủ hằng lượng Hán Việt: thủ hằng lượng · Pinyin: shǒu héng liàng Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 恆 (hằng) + 量 (lượng)Pinyinshǒu héng liàngHán Việtthủ hằng lượngTừ loạidanhCấu tạo守 + 恆 + 量 · thủ + hằng + lượng nghĩa thành phần: thủ + hằng + lượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đại lượng bảo toànĐứcHandedict Erhaltungsgröße (S, Phys) Từ liên quan Gần nghĩa守恒 · 守恒定律 · 恆量 · 恒量