守託者 thủ thác giả Hán Việt: thủ thác giả Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 託 (thác) + 者 (giả)Hán Việtthủ thác giảCấu tạo守 + 託 + 者 · thủ + thác + giả nghĩa thành phần: thủ + thác + giả Nghĩa EngCihui bailee