守護著 shǒu hù zhuó · thủ hộ trứ Hán Việt: thủ hộ trứ · Pinyin: shǒu hù zhuó Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 護 (hộ) + 著 (trứ)Pinyinshǒu hù zhuóHán Việtthủ hộ trứCấu tạo守 + 護 + 著 · thủ + hộ + trứ nghĩa thành phần: thủ + hộ + trứ