守攤子

shǒu tān zi thủ than tử

Hán Việt: thủ than tử · Pinyin: shǒu tān zi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (than) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指守着家业,也比喻维持现状,不思进取。