守攤子 shǒu tān zi · thủ than tử Hán Việt: thủ than tử · Pinyin: shǒu tān zi Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 攤 (than) + 子 (tử)Pinyinshǒu tān ziHán Việtthủ than tửCấu tạo守 + 攤 + 子 · thủ + than + tử nghĩa thành phần: thủ + than + tử