守望樓 thủ vọng lâu Hán Việt: thủ vọng lâu Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 望 (vọng) + 樓 (lâu)Hán Việtthủ vọng lâuCấu tạo守 + 望 + 樓 · thủ + vọng + lâu nghĩa thành phần: thủ + vọng + lâu Nghĩa EngCihui crow's nest