守望者

thủ vọng giả

Hán Việt: thủ vọng giả

Tổng quan

người thức canh, người canh đêm, người rình, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người quan sát theo dõi (tình hình)

Cấu tạo: (thủ) + (vọng) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thức canh, người canh đêm, người rình, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người quan sát theo dõi (tình hình)

Eng

  • Cihui 守望者 hǒuwàngzhě n. 1. lookout 2. warder M:²wèi