守法戶 thủ pháp hộ Hán Việt: thủ pháp hộ Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 法 (pháp) + 戶 (hộ)Hán Việtthủ pháp hộCấu tạo守 + 法 + 戶 · thủ + pháp + hộ nghĩa thành phần: thủ + pháp + hộ Nghĩa EngCihui 守法戶 hǒufǎhù n. law-abiding household M:¹hù