守獵稅 shǒu liè shuì · thủ liệp thuế Hán Việt: thủ liệp thuế · Pinyin: shǒu liè shuì Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 獵 (liệp) + 稅 (thuế)Pinyinshǒu liè shuìHán Việtthủ liệp thuếCấu tạo守 + 獵 + 稅 · thủ + liệp + thuế nghĩa thành phần: thủ + liệp + thuế