守祕地 thủ bí địa Hán Việt: thủ bí địa Tổng quan không cởi mở, kín đáo Cấu tạo: 守 (thủ) + 祕 (bí) + 地 (địa)Hán Việtthủ bí địaCấu tạo守 + 祕 + 地 · thủ + bí + địa nghĩa thành phần: thủ + bí + địa Nghĩa ViệtCihui không cởi mở, kín đáo