守護者

shǒu hù zhě thủ hộ giả

Hán Việt: thủ hộ giả · Pinyin: shǒu hù zhě

Tổng quan

người thủ hộ

Cấu tạo: (thủ) + (hộ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thủ hộ

ja

  • JMdict guardian|custodian