守財虜

shǒu cái lǔ thủ tài lỗ

Hán Việt: thủ tài lỗ · Pinyin: shǒu cái lǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (tài) + (lỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有钱财而吝啬的人。同“守钱虏 ”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"守财卤"。 2.犹言守财奴。