守門人

shǒu mén rén thủ môn nhân

Hán Việt: thủ môn nhân · Pinyin: shǒu mén rén

Tổng quan

người gác cổng

Cấu tạo: (thủ) + (môn) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người gác cổng

Eng

  • CC-CEDICT gatekeeper
  • Cihui gatekeeper