守門使

shǒu mén shǐ thủ môn sử

Hán Việt: thủ môn sử · Pinyin: shǒu mén shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (môn) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狗的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狗的别称。