安不下 an bất hạ Hán Việt: an bất hạ Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 不 (bất) + 下 (hạ)Hán Việtan bất hạCấu tạo安 + 不 + 下 · an + bất + hạ nghĩa thành phần: an + bất + hạ Nghĩa EngCihui 安不下 nbuxià r.v. be unable to settle down