安東尼

ān dōng ní an đông ni

Hán Việt: an đông ni · Pinyin: ān dōng ní

Tổng quan

Anthony (tên)

Cấu tạo: (an) + (đông) + (ni)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Anthony (tên)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元前83~前30)羅馬政治家、雄辯家。西元前四十三年,與屋大維、雷比達組織三頭政治,治希臘以東之地。後被埃及女王克利奧佩特拉所迷惑,與屋大維戰,兵敗自殺。

Eng

  • CC-CEDICT Anthony (name)
  • Cihui Anthony (name)