安樂鄉 an nhạc hương Hán Việt: an nhạc hương Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 樂 (nhạc) + 鄉 (hương)Hán Việtan nhạc hươngCấu tạo安 + 樂 + 鄉 · an + nhạc + hương nghĩa thành phần: an + nhạc + hương Nghĩa EngCihui cockaigne