安樂園 an nhạc viên Hán Việt: an nhạc viên Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 樂 (nhạc) + 園 (viên)Hán Việtan nhạc viênCấu tạo安 + 樂 + 園 · an + nhạc + viên nghĩa thành phần: an + nhạc + viên Nghĩa EngCihui 安樂園 nlèyuán n. paradise