安樂國 an nhạc quốc Hán Việt: an nhạc quốc Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 樂 (nhạc) + 國 (quốc)Hán Việtan nhạc quốcCấu tạo安 + 樂 + 國 · an + nhạc + quốc nghĩa thành phần: an + nhạc + quốc Nghĩa EngCihui 安樂國 nlèguó n. 1. a Utopia 2. Paradise