安樂窩

ān lè wō an nhạc oa

Hán Việt: an nhạc oa · Pinyin: ān lè wō

Tổng quan

chỗ ở thoải mái

Cấu tạo: (an) + (nhạc) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ ở thoải mái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指安静舒适的住处。

Eng

  • CC-CEDICT comfortable niche
  • Cihui 安樂窩 nlèwō n. 1. cozy nest; happy retreat 2. an easy, comfortable life