安乐静土

an nhạc tĩnh thổ

Hán Việt: an nhạc tĩnh thổ

Tổng quan

ùng đất lặng lẽ mà yên vui, chỉ thế giới cực lạc, nơi Phật ở — Cũng chỉ cõi chết. an lạc tĩnh thổ an lạc tĩnh thổ ☆Vùng đất lặng lẽ mà yên vui, chỉ thế giới cực lạc, nơi Phật ở — Cũng chỉ cõi chết.

Cấu tạo: (an) + (nhạc) + (tĩnh) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùng đất lặng lẽ mà yên vui, chỉ thế giới cực lạc, nơi Phật ở — Cũng chỉ cõi chết. an lạc tĩnh thổ an lạc tĩnh thổ ☆Vùng đất lặng lẽ mà yên vui, chỉ thế giới cực lạc, nơi Phật ở — Cũng chỉ cõi chết.