安於盤石 ān yú pán shí · an vu bàn thạch Hán Việt: an vu bàn thạch · Pinyin: ān yú pán shí Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 於 (vu) + 盤 (bàn) + 石 (thạch)Pinyinān yú pán shíHán Việtan vu bàn thạchCấu tạo安 + 於 + 盤 + 石 · an + vu + bàn + thạch nghĩa thành phần: an + vu + bàn + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象盘石一样安然不动。形容安定稳固。