安份地 an phân địa Hán Việt: an phân địa Tổng quan xem contented Cấu tạo: 安 (an) + 份 (phân) + 地 (địa)Hán Việtan phân địaCấu tạo安 + 份 + 地 · an + phân + địa nghĩa thành phần: an + phân + địa Nghĩa ViệtCihui xem contented