安内 an nội Hán Việt: an nội Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 内 (nội)Hán Việtan nộiCấu tạo安 + 内 · an + nội nghĩa thành phần: an + nội Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 安定內部的亂事。《三國演義》第一二○回:「以安內為念,不當以黷武為事。」 Từ liên quan Từ trái nghĩa攘外