攘外
nhương ngoại
Hán Việt: nhương ngoại · Pinyin: rǎng wài
Tổng quan
chống ngoại xâm
Nghĩa
Việt
- Cihui chống ngoại xâm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 排除外患。
- Tân Hoa Tự Điển 1.排除外患。
Eng
- CC-CEDICT to resist foreign aggression
- Cihui to resist foreign aggression