安內特 ān nèi tè · an nội đặc Hán Việt: an nội đặc · Pinyin: ān nèi tè Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 內 (nội) + 特 (đặc)Pinyinān nèi tèHán Việtan nội đặcCấu tạo安 + 內 + 特 · an + nội + đặc nghĩa thành phần: an + nội + đặc