安全保證
an toàn bảo chứng
Hán Việt: an toàn bảo chứng · Pinyin: ān quán bǎo zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 安全保證 nquán bǎozhèng n. 1. safe/guaranteed conduct; guarantee of security 2. safety
Hán Việt: an toàn bảo chứng · Pinyin: ān quán bǎo zhèng