安全哨 an toàn tiếu Hán Việt: an toàn tiếu Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 哨 (tiếu)Hán Việtan toàn tiếuCấu tạo安 + 全 + 哨 · an + toàn + tiếu nghĩa thành phần: an + toàn + tiếu Nghĩa EngCihui 安全哨 nquánshào n. safety sentry/personnel