安全套

ān quán tàoan toàn sáo

Hán Việt: an toàn sáo · Pinyin: ān quán tào

Tổng quan

bao cao su

新华 · Tân Hoa Đại lục

指避孕套。因避孕套有避孕和防止性病传播的作用,所以也叫安全套。

Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 套 (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui LT:隻
  • Cihui 只
  • Tần suất từ bao cao su , LT:隻, 只; bao dương vật; bao cao su; túi cao su; áo mưa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指避孕套。因避孕套有避孕和防止性病传播的作用,所以也叫安全套。

Eng

  • Cihui condom; 只
  • Tần suất từ condom/CL:隻, 只[zhi1]

Đức

  • Handedict Kondom

Từ liên quan

Gần nghĩa

安全地 · 安全壳 · 安全局 · 安全岛 · 安全带 · 安全帽 · 安全性 · 安全感