安全帶

ān quán dài an toàn đái

Hán Việt: an toàn đái · Pinyin: ān quán dài

Tổng quan

dây an toàn | dây đai an toàn

Cấu tạo: (an) + (toàn) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây an toàn | dây đai an toàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飛機、汽車或遊樂設施中,供乘客繫綁,以維護安全的帶子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高空作业或技艺表演时对身体起固定和保护作用的带子。也叫保险带;飞机和机动车座位上安装的对身体起固定和保护作用的带子。

Eng

  • CC-CEDICT seat belt|safety belt
  • Cihui seat belt; safety belt