安全帽

ān quán mào an toàn mạo

Hán Việt: an toàn mạo · Pinyin: ān quán mào

Tổng quan

mũ bảo hộ | LT:隻|只,頂|顶

Cấu tạo: (an) + (toàn) + (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũ bảo hộ | LT:隻|只,頂|顶

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 保護頭部的頭盔。如:「騎乘機車應戴安全帽,否則受罰。」

Eng

  • CC-CEDICT safety helmet; hard hat|CL:頂|顶[ding3]
  • Cihui safety helmet; hard hat; CL:頂|顶

ja

  • JMdict safety helmet|crash helmet|hard hat