安全帽
an toàn mạo
Hán Việt: an toàn mạo · Pinyin: ān quán mào
Tổng quan
MẠO nón bảo hộ; mũ sắt; mũ an toàn (dành cho công nhân mỏ hoặc những công nhân làm việc trong những công trình dưới đất)
保護頭部的頭盔。如:「騎乘機車應戴安全帽,否則受罰。」
Nghĩa
Việt
- Cihui mũ bảo hộ
- Cihui LT:隻
- Cihui 只,頂
- Cihui 顶
- Biên soạn 安全帽 nquánmào n. safety helmet; hard hat
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 保護頭部的頭盔。如:「騎乘機車應戴安全帽,否則受罰。」
Mainland
- Kaggle Zh-Vi crash helment
Eng
- JMdict safety helmet
- JMdict crash helmet
- JMdict hard hat
- Cihui safety helmet; hard hat; 顶
Đức
- Handedict Helm (S, Mil)
ja
- JMdict 安全帽(あんぜんぼう)