安全月

an toàn nguyệt

Hán Việt: an toàn nguyệt

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (toàn) + (nguyệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 安全月 nquányuè n. <PRC> Safety Month (May, with emphasis on industrial safety)