安全柵 ān quán zhà · an toàn sách Hán Việt: an toàn sách · Pinyin: ān quán zhà Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 柵 (sách)Pinyinān quán zhàHán Việtan toàn sáchCấu tạo安 + 全 + 柵 · an + toàn + sách nghĩa thành phần: an + toàn + sách