安全梯
an toàn thê
Hán Việt: an toàn thê
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種高樓的裝置。以鋼鐵做成,附於樓外牆壁,接近樓窗,如有火險,樓中人隨時可以開窗下梯,因可保障安全,故稱為「安全梯」。也稱為「避火梯」。
Eng
- Cihui 安全梯 nquántī n. emergency staircase
Hán Việt: an toàn thê