安全椅 ānquányǐ · an toàn y Hán Việt: an toàn y · Pinyin: ānquányǐ Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 椅 (y)PinyinānquányǐHán Việtan toàn yCấu tạo安 + 全 + 椅 · an + toàn + y nghĩa thành phần: an + toàn + y Nghĩa EngCihui car seat