安全玻璃

ān quán bō lí an toàn pha li

Hán Việt: an toàn pha li · Pinyin: ān quán bō lí

Tổng quan

kính an toàn

Cấu tạo: (an) + (toàn) + (pha) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kính an toàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 汽車、飛機前端或高建築物所裝配的玻璃。表面黏有膠膜,遇有碰撞時,不致碎片迸射,傷及人員。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钢化玻璃、夹层玻璃、夹丝玻璃等的统称。不易破裂,有的破裂时碎片也不易散落。多用于交通工具和高层建筑的门窗。

Eng

  • Cihui 安全玻璃 nquán bōli n. safety glass