安全界 an toàn giới Hán Việt: an toàn giới Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 界 (giới)Hán Việtan toàn giớiCấu tạo安 + 全 + 界 · an + toàn + giới nghĩa thành phần: an + toàn + giới Nghĩa EngCihui 安全界 nquánjiè n. safety limit