安全輪胎 ān quán lún tāi · an toàn luân thai Hán Việt: an toàn luân thai · Pinyin: ān quán lún tāi Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 輪 (luân) + 胎 (thai)Pinyinān quán lún tāiHán Việtan toàn luân thaiCấu tạo安 + 全 + 輪 + 胎 · an + toàn + luân + thai nghĩa thành phần: an + toàn + luân + thai