安全門
an toàn môn
Hán Việt: an toàn môn · Pinyin: ān quán mén
Tổng quan
lối thoát hiểm: lối ra/cửa ra/cửa thoát hiểm
Nghĩa
Việt
- Cihui lối thoát hiểm: lối ra/cửa ra/cửa thoát hiểm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 太平门。
Eng
- Cihui 安全門 nquánmén n. 1. exit; fire door 2. theft-proof door M:¹shàn