安全鞋 ān quán xié · an toàn hài Hán Việt: an toàn hài · Pinyin: ān quán xié Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 鞋 (hài)Pinyinān quán xiéHán Việtan toàn hàiCấu tạo安 + 全 + 鞋 · an + toàn + hài nghĩa thành phần: an + toàn + hài