安其敏 an kì mẫn Hán Việt: an kì mẫn Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 其 (kì) + 敏 (mẫn)Hán Việtan kì mẫnCấu tạo安 + 其 + 敏 · an + kì + mẫn nghĩa thành phần: an + kì + mẫn Nghĩa EngCihui buclizine