安其生 an kì sanh Hán Việt: an kì sanh Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 其 (kì) + 生 (sanh)Hán Việtan kì sanhCấu tạo安 + 其 + 生 · an + kì + sanh nghĩa thành phần: an + kì + sanh