安吉爾

ān jí ěr an cát nhĩ

Hán Việt: an cát nhĩ · Pinyin: ān jí ěr

Tổng quan

thiên thần (từ mượn)

Cấu tạo: (an) + (cát) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên thần (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT angel (loanword)
  • Cihui angel (loanword)