安哥拉 ān gē lā · an ca lạp Hán Việt: an ca lạp · Pinyin: ān gē lā Tổng quan Angola Cấu tạo: 安 (an) + 哥 (ca) + 拉 (lạp)Pinyinān gē lāHán Việtan ca lạpCấu tạo安 + 哥 + 拉 · an + ca + lạp nghĩa thành phần: an + ca + lạp Nghĩa ViệtCihui AngolaEngCC-CEDICT AngolaCihui Angola